越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngón tay” (1)
ngón tay

英语
名finger
相关词“ngón tay” (2)
khớp ngón tay

英语
名finger joint
Khớp ngón tay bị đau.
My knuckle hurts.
đầu ngón tay

英语
名fingertip
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
I touch with my fingertip.
短语“ngón tay” (2)
Khớp ngón tay bị đau.
My knuckle hurts.
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
I touch with my fingertip.
